Sự khác biệt và ứng dụng của van giảm áp, van duy trì áp suất và van giảm áp trong mạng lưới đường ống tưới

Sự khác biệt và ứng dụng của van giảm áp, van duy trì áp suất và van giảm áp trong mạng lưới đường ống tưới

Van giảm áp ổn định áp suất hạ lưu, van duy trì áp suất duy trì áp suất thượng lưu và van giảm áp bảo vệ hệ thống khỏi quá áp. Ba loại van có sự phân công lao động riêng trong mạng lưới đường ống tưới tiêu. Lựa chọn và cấu hình đúng là điều kiện tiên quyết để mạng lưới đường ống vận hành an toàn và hiệu quả.

Trong mạng lưới đường ống tưới, van giảm áp, van duy trì áp suất và van giảm áp là ba loại van điều khiển áp suất với các chức năng khác nhau. Nhiều người dùng dễ bị nhầm lẫn. Hiểu đúng về sự khác biệt của chúng là rất quan trọng đối với việc thiết kế mạng lưới đường ống. Van giảm áp: dùng để giảm và ổn định áp suất hạ lưu. Khi áp suất thượng nguồn cao hoặc dao động lớn, van giảm áp sẽ tự động duy trì áp suất đầu ra đã cài đặt thông qua cơ chế điều chỉnh bên trong để bảo vệ thiết bị tưới nhỏ giọt và tưới phun sương hạ lưu khỏi bị hư hỏng do áp suất cao. Nó phù hợp cho việc tưới tiêu trên núi, cung cấp nước đường dài và hệ thống phân vùng áp lực nhiều giai đoạn. Van duy trì áp suất: dùng để duy trì áp suất đầu vào không thấp hơn giá trị cài đặt. Khi áp suất ở một phần nhất định của hệ thống không đủ, van duy trì áp suất sẽ tự động điều chỉnh độ mở để đảm bảo phần đó có được áp suất cấp nước ổn định. Nó thường được sử dụng để ổn định nguồn nước áp lực của bộ lọc đầu tưới và thiết bị bón phân để đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường. Van giảm áp: dùng để bảo vệ quá áp hệ thống. Khi áp suất trong mạng lưới đường ống vượt quá giá trị an toàn đã đặt, van giảm áp sẽ tự động mở để giảm áp nhằm ngăn ngừa hiện tượng búa nước và quá áp làm hỏng đường ống và thiết bị. Nó thường được lắp đặt ở đầu ra của trạm bơm, phía hạ lưu của bộ lọc và các vị trí khác dễ bị quá áp. Ba loại van có chức năng bổ sung và cấu hình hợp lý của chúng có thể đảm bảo hiệu quả sự ổn định áp suất và an toàn vận hành của mạng lưới đường ống. Khi lựa chọn, các thông số kỹ thuật cần được xác định dựa trên áp suất thiết kế hệ thống, tốc độ dòng chảy và vị trí lắp đặt, đồng thời cần chú ý phù hợp với phạm vi áp suất làm việc với hệ thống.